Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
walking stick



noun
1. a stick carried in the hand for support in walking (Freq. 1)
Hypernyms:
stick
Hyponyms:
cane, supplejack
2. any of various mostly tropical insects having long twiglike bodies
Syn:
walkingstick, stick insect
Hypernyms:
phasmid, phasmid insect
Hyponyms:
diapheromera, Diapheromera femorata
Member Holonyms:
Phasmidae, family Phasmidae, Phasmatidae, family Phasmatidae


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.